sugar beet
Danh từ: - Củ cải đường: "sugar beet" là một loại cây củ cải có rễ màu trắng, được trồng chủ yếu để sản xuất đường. Loại cây này là một dạng của củ cải thông thường, nhưng có rễ ngọt và chứa hàm lượng đường cao.
- (Củ cải đường là nguồn cung cấp đường chính ở nhiều quốc gia.)
- (Nông dân thu hoạch củ cải đường vào mùa thu.)
"sugar beet pulp": bã củ cải đường (phần còn lại sau khi chiết xuất đường, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi).
- Sugar beet pulp is used as a high-fiber feed for livestock. (Bã củ cải đường được dùng làm thức ăn giàu chất xơ cho gia súc.)
"sugar beet molasses": mật củ cải đường (sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường).
- Sugar beet molasses is often added to animal feed for sweetness. (Mật củ cải đường thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để tạo vị ngọt.)
Beet (danh từ): củ cải (nói chung), bao gồm cả củ cải đường và củ cải đỏ.
- Red beet is often used in salads. (Củ cải đỏ thường được dùng trong món salad.)
Sugar cane (danh từ): mía đường (một loại cây khác cũng được dùng để sản xuất đường).
- Beetroot: củ cải (thường chỉ củ cải đỏ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể gây nhầm lẫn; "sugar beet" là từ chính xác hơn để chỉ củ cải đường).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sugar beet". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có cụm từ: - "sugar beet season": mùa thu hoạch củ cải đường. - During sugar beet season, farmers work long hours. (Trong mùa thu hoạch củ cải đường, nông dân làm việc nhiều giờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sugar beet"